Bản dịch của từ 𦯪 trong tiếng Việt

𦯪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𦯪 (Danh từ)

xiāo
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ cây củ ngưu bàng (荸荠) – loại củ ăn được, hình tròn như quả trứng, thường dùng trong món ăn Việt.

同“芍”。荸荠。

Ví dụ
𦯪
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,杓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép