Bản dịch của từ 𦯲 trong tiếng Việt
𦯲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𦯲 (Danh từ)
【yè】
01
Cùng nghĩa với chữ “葉” (lá), ví dụ như trong câu cổ: “葛不連蔓𦯲台台,我君心苦命更之。” (Lá nối liền cành, như lá trên cây), giúp nhớ chữ này liên quan đến lá cây.
同“葉”。《吴越春秋•勾踐歸國》:“葛不連蔓𦯲台台,我君心苦命更之。”按:《太平御覽》卷九百九十五引 作“葉台台”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
