Bản dịch của từ 𦯲 trong tiếng Việt

𦯲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦯲 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (lá), ví dụ như trong câu cổ: “葛不連蔓𦯲台台我君心苦命更之。” (Lá nối liền cành, như lá trên cây), giúp nhớ chữ này liên quan đến lá cây.

同“葉”。《吴越春秋•勾踐歸國》:“葛不連蔓𦯲台台,我君心苦命更之。”按:《太平御覽》卷九百九十五引 作“葉台台”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦯲
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Hình thái radical:
⿱,芬,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶乚丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép