Bản dịch của từ 𦰈 trong tiếng Việt

𦰈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𦰈 (Danh từ)

zǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quả táo đỏ, dễ nhớ như táo đỏ ngọt ngào trong vườn nhà).

同“枣”。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan, phát âm là zǎo (giống âm Hán Việt 'tào').

〈见于台湾人名〉拼音zǎo。

Ví dụ
𦰈
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿱,艹,𠖼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép