Bản dịch của từ 𦰟 trong tiếng Việt

𦰟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦰟 (Danh từ)

gǔn
01

Ngọn, đầu mút như ngọn cây hay ngọn núi (dễ nhớ như 'ngọn' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音ngọn,梢,顶端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loài cây gọi là 'quấn' (gợi nhớ từ 'quấn' như quấn vào nhau), dùng làm thuốc

〈越南释义〉读音ngón,〔萝~〕钩吻。一种植物,可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦰟
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,阮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚乚丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép