Bản dịch của từ 𦰟 trong tiếng Việt
𦰟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𦰟 (Danh từ)
【gǔn】
01
Ngọn, đầu mút như ngọn cây hay ngọn núi (dễ nhớ như 'ngọn' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音ngọn,梢,顶端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loài cây gọi là 'quấn' (gợi nhớ từ 'quấn' như quấn vào nhau), dùng làm thuốc
〈越南释义〉读音ngón,〔萝~〕钩吻。一种植物,可入药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
