Bản dịch của từ 𦱐 trong tiếng Việt

𦱐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𦱐 (Tính từ)

huāng
01

Giống như “hoang” trong “hoang vu”, chỉ vùng đất hoang sơ, không người ở

同“荒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦱐
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,𥝕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép