Bản dịch của từ 𦱔 trong tiếng Việt

𦱔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𦱔 (Danh từ)

01

[~] cũng viết là “蓖蔴”, loại cây có hạt dùng làm thuốc hoặc làm dầu (giúp nhớ: “bì” như “bí” hạt cây)

[~蔴]也作“蓖蔴”。

Ví dụ
02

Cây ngải (), giống cây thuốc thường gặp, đồng nghĩa với chữ “𦳈

蒿。同“𦳈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦱔
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
𦳈
Hình thái radical:
⿱,艹,肶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép