Bản dịch của từ 𦱙 trong tiếng Việt

𦱙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄥˉN/AN/AN/A

𦱙 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', một loại cây hoặc tên riêng trong Hán tự (dễ nhớ vì âm gần giống 'khang' như sức khỏe).

同“莥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦱙
Bính âm:
【ㄎㄥˉ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,䏔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丶丶乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép