Bản dịch của từ 𦱞 trong tiếng Việt

𦱞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𦱞 (Danh từ)

méi
01

Cùng nghĩa với 'dâu tây', loại quả nhỏ mọng, ngọt ngào như tiếng 'mai' trong thơ ca Việt

同“莓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦱞
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,𡴋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丨丿乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép