Bản dịch của từ 𦲅 trong tiếng Việt

𦲅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇN/AN/AN/A

𦲅 (Danh từ)

sǎo
01

Từ cổ dùng để chỉ cây chổi (giúp nhớ: tảo quét nhà như chổi quét sạch bụi bẩn)

俗“帚”。《偏類碑別字》引《唐張君夫人秦氏墓誌》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦲅
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Hình thái radical:
⿱,艹,帚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép