Bản dịch của từ 𦲤 trong tiếng Việt

𦲤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𦲤 (Danh từ)

01

(Giải thích Nhật Bản) Đọc âm 'ひらで' hoặc 'くぼて', liên quan đến các từ như '枚手' (lá tay) hoặc '窪手' (lõm tay), hình dung như bàn tay mở rộng hoặc lòng bàn tay có chỗ lõm (giúp nhớ hình dáng).

〈日本释义〉读音ひらで くぼて。《天治本新撰字鏡小学篇》に「比良天又久保天」とある。「枚手・葉手(ひらで)」また「窪手・葉椀(くぼて)」の意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng làm tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦲤
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿱,艹,依
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép