Bản dịch của từ 𦲥 trong tiếng Việt

𦲥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Māo

ㄇㄠN/AN/AN/A

𦲥 (Danh từ)

māo
01

Cùng nghĩa với “mèo” – con vật nuôi thân quen trong nhà, hay bắt chuột, tiếng kêu “meo meo” dễ nhớ (đặc biệt dùng trong tên người Đài Loan).

同“猫”。〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦲥
Bính âm:
【māo】【ㄇㄠ】【MAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,㹨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép