Bản dịch của từ 𦲩 trong tiếng Việt

𦲩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𦲩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (thường gặp trong tên người Đài Loan, nhớ như 'nỉ' giống 'nỉ non' mềm mại)

同“莞”。〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𦲩
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿱,艹,𫤘,⿱,艹,⿱,丿,⿻,口,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨乚丨丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép