Bản dịch của từ 𦲸 trong tiếng Việt

𦲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦲸 (Danh từ)

jiǎn
01

Giống như chữ , chỉ một loại cây cỏ hoặc vật gì đó liên quan đến thực vật (giúp nhớ: là cây cỏ, giản cũng vậy).

同“䓣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , nghĩa là kén tằm (giúp nhớ: là kén, 𦲸 cũng vậy).

同“繭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦲸
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Hình thái radical:
⿱,艹,雨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丨丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép