Bản dịch của từ 𦲸 trong tiếng Việt
𦲸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𦲸 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Giống như chữ 䓣, chỉ một loại cây cỏ hoặc vật gì đó liên quan đến thực vật (giúp nhớ: 䓣 là cây cỏ, giản cũng vậy).
同“䓣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ 繭, nghĩa là kén tằm (giúp nhớ: 繭 là kén, 𦲸 cũng vậy).
同“繭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
