ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦲺
Bảng phân tích âm vị 𦲺
Sǎ
Chữ Nôm đọc là sả, chỉ cây sả thơm dùng trong nấu ăn và làm tinh dầu (như dầu sả).
喃字。读音sả,香茅。〔油~〕香茅油。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép