Bản dịch của từ 𦲺 trong tiếng Việt

𦲺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇN/AN/AN/A

𦲺 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là sả, chỉ cây sả thơm dùng trong nấu ăn và làm tinh dầu (như dầu sả).

喃字。读音sả,香茅。〔油~〕香茅油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦲺
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SẢ】
Hình thái radical:
⿱,艹,使
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丨一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép