Bản dịch của từ 𦲾 trong tiếng Việt

𦲾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦲾 (Danh từ)

01

越南释义〉Đọc là mướp, chỉ quả mướp, quả dây leo xanh mướt, thân mềm như mướp trong vườn nhà ta.

〈越南释义〉读音mướp,丝瓜,香瓜。〔~䔲〕苦瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦲾
Bính âm:
【ㄇㄨㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,艹,法
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép