Bản dịch của từ 𦳂 trong tiếng Việt

𦳂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𦳂 (Danh từ)

huǐ
01

Nước mũi, chất nhầy chảy ra từ mũi (giúp nhớ: giống chữ , cũng là nước mũi)

同“洟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦳂
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,洟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép