Bản dịch của từ 𦳃 trong tiếng Việt

𦳃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

𦳃 (Danh từ)

01

Giống như chữ , là tên một loại cây hoặc vật liên quan

同“䔑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , chỉ quả dừa quen thuộc trong đời sống Việt

同“椰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦳃
Bính âm:
【ㄧㄝˊ】【DỪA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép