Bản dịch của từ 𦳇 trong tiếng Việt

𦳇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𦳇 (Danh từ)

tián
01

Một loại cây thuốc quý, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam.

一种药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦳇
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,艹,恬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丨丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép