Bản dịch của từ 𦳏 trong tiếng Việt

𦳏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

𦳏 (Danh từ)

zhā
01

Cây rau nước, giống rau cần, ăn được như rau mùi, thường dùng trong món canh hoặc xào.

水芹,可作蔬菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦳏
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Hình thái radical:
⿱,艹,柤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép