Bản dịch của từ 𦳐 trong tiếng Việt

𦳐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𦳐 (Danh từ)

nài
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ nại' mọc xanh mướt trên đồng.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦳐
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿱,艹,柰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép