Bản dịch của từ 𦳢 trong tiếng Việt

𦳢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦳢 (Danh từ)

wèi
01

Một loại cỏ thường gặp trong tự nhiên, dễ nhớ như 'cỏ vệ' quanh nhà

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '𢍚', cũng là tên một loại cây cỏ

同“𢍚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦳢
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
𢍚, 𦴗
Hình thái radical:
⿱,艹,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép