Bản dịch của từ 𦳦 trong tiếng Việt

𦳦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𦳦 (Danh từ)

zāi
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ zai' xanh mướt trong vườn.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (trồng), nhớ như việc 'zai' cây xanh tươi.

同“栽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦳦
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,哉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép