Bản dịch của từ 𦳦 trong tiếng Việt
𦳦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | N/A | N/A | N/A |
𦳦 (Danh từ)
【zāi】
01
Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ zai' xanh mướt trong vườn.
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '栽' (trồng), nhớ như việc 'zai' cây xanh tươi.
同“栽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
