Bản dịch của từ 𦳿 trong tiếng Việt

𦳿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋN/AN/AN/A

𦳿 (Danh từ)

còu
01

Tổ chim, nơi chim làm tổ như tổ chim sẻ, dễ nhớ như tiếng 'tẩu' vang lên khi chim về tổ.

鸟巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦳿
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【TẨU】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,木,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép