Bản dịch của từ 𦴎 trong tiếng Việt

𦴎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𦴎 (Danh từ)

kòu
01

Một loại thuốc dùng trong y học cổ truyền (thuốc khấu, dễ nhớ như 'khấu' thuốc chữa bệnh).

一种药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦴎
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿱,𫇦,⿰,子,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶乚乚乚一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép