Bản dịch của từ 𦴚 trong tiếng Việt

𦴚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

𦴚 (Tính từ)

tiáo
01

〔~𨘬(dì)〕cùng nghĩa với “迢递”, chỉ sự cao xa, xa vời như đường dài thiều thào trong gió.

〔~𨘬(dì)〕同“迢递”,高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦴚
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿱,艹,迢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丿丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép