Bản dịch của từ 𦴝 trong tiếng Việt

𦴝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𦴝 (Danh từ)

píng
01

Giống cây bèo tấm (loài thực vật nổi trên mặt nước, dễ nhớ như 'bèo bình' trên ao)

同“㵺”。萍种也,音未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦴝
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,氵,⿻,甲,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép