Bản dịch của từ 𦴦 trong tiếng Việt

𦴦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚˋN/AN/AN/A

𦴦 (Danh từ)

01

(Phương ngữ) từ dùng để chỉ người Hoa (âm Hán Việt: Hạt, giống như 'hạt gạo' dễ nhớ)

〈方言〉粤语haak3。

Ví dụ
𦴦
Bính âm:
【hà】【ㄏㄚˋ】【HẠT】
Hình thái radical:
⿱,艹,客
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép