Chữ dùng thay cho “筛” (rây, cái sàng) trong cách nói thông tục, như cái rây bột hay rây gạo trong nhà bếp (dễ nhớ vì “sai” nghe giống “sàng” trong tiếng Việt).
俗“筛”。《可洪音义》:“底~:踈𣅜反。经自出。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SAI】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,㠯,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
艹
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一乚一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép