Bản dịch của từ 𦴹 trong tiếng Việt

𦴹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦴹 (Danh từ)

suì
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tuổi, năm (dễ nhớ vì “tuế” là tuổi trong tiếng Việt)

同“岁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦴹
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿵,戌,𣥂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿一丨丿丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép