Bản dịch của từ 𦵚 trong tiếng Việt

𦵚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𦵚 (Danh từ)

01

Nụ hoa, chồi non đang hé nở như lời hẹn mùa xuân.

〈越南释义〉读音nụ,蓓蕾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦵚
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỤ】
Hình thái radical:
⿱,艹,怒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丿一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép