ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦵛
Bảng phân tích âm vị 𦵛
Nán
Chữ Nôm dùng chỉ khớp ngón tay (nhớ như 'nám' khớp nối của tay)
喃字。〔~𢯥𢬣〕手指关节。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép