Bản dịch của từ 𦵸 trong tiếng Việt

𦵸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

𦵸 (Danh từ)

gěng
01

Thân củ của cây khoai môn (giống như cái 'củ' ăn được, dễ nhớ vì 'cảnh' gần âm với 'củ')

芋茎。

Ví dụ
𦵸
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,耿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép