Bản dịch của từ 𦵹 trong tiếng Việt
𦵹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𦵹 (Danh từ)
【tǎn】
01
Giống như chữ “菼”, chỉ một loại cỏ non mới mọc, như mầm non của loài chim “雚” (một loài chim nước). (Nhớ “thán” như “thân cây non” mọc lên từ cỏ)
同“菼”。《説文•艸部》:“𦵹,雚之初生。一曰薍,一曰鵻。从艸,剡聲。菼,𦵹或从炎。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
