Bản dịch của từ 𦵻 trong tiếng Việt
𦵻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𦵻 (Danh từ)
【qiàn】
01
Cùng nghĩa với chữ '茜' (một loại cây nhuộm đỏ, dễ nhớ như 'thiền đỏ' trong tiếng Việt).
同“茜”。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ '普' (phổ biến, rộng rãi – dễ nhớ như 'phổ cập' trong tiếng Việt).
同“普”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
