Bản dịch của từ 𦵻 trong tiếng Việt

𦵻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

𦵻 (Danh từ)

qiàn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại cây nhuộm đỏ, dễ nhớ như 'thiền đỏ' trong tiếng Việt).

同“茜”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ '' (phổ biến, rộng rãi – dễ nhớ như 'phổ cập' trong tiếng Việt).

同“普”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦵻
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【THIỀN】
Các biến thể:
茜, 𦻤
Hình thái radical:
⿱,艹,晉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚丶乚丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép