Bản dịch của từ 𦶂 trong tiếng Việt

𦶂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𦶂 (Tính từ)

01

〔~~〕a. Một loại cỏ. b. Sự xuất hiện của cỏ tươi tốt.

〔~~〕a.一种草。b.草茂密的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦶂
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,挹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚一丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép