Bản dịch của từ 𦶎 trong tiếng Việt

𦶎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𦶎 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (hoa) thường dùng để chỉ vẻ đẹp, sự rực rỡ hoặc Trung Hoa (Trung Quốc).

同“华”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “𠦬” (cũng đọc là hoa), một biến thể chữ Hán ít dùng.

同“𠦬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦶎
Bính âm:
【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
𣓚, 𦹬
Hình thái radical:
⿱,艹,⿻,十,𠈌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép