Bản dịch của từ 𦶎 trong tiếng Việt
𦶎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𦶎 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ “华” (hoa) thường dùng để chỉ vẻ đẹp, sự rực rỡ hoặc Trung Hoa (Trung Quốc).
同“华”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “𠦬” (cũng đọc là hoa), một biến thể chữ Hán ít dùng.
同“𠦬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
