Bản dịch của từ 𦶓 trong tiếng Việt
𦶓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𦶓 (Tính từ)
【hòng】
01
Giống chữ “蕻”, nghĩa là cây cối xanh tốt, sum suê (như rau muống xanh mướt)
同“蕻”。茂盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cỏ cây mới mọc, chồi non vừa nhú lên
草木初生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
