Bản dịch của từ 𦶚 trong tiếng Việt

𦶚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇN/AN/AN/A

𦶚 (Danh từ)

fěn
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ phấn trắng' (như bụi phấn nhẹ nhàng trên lá).

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦶚
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,粉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿一丨丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép