Bản dịch của từ 𦶨 trong tiếng Việt

𦶨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhùn

ㄓㄨㄣˋN/AN/AN/A

𦶨 (Danh từ)

zhùn
01

Giống như chữ “𤮪”, thường dùng để chỉ một loại đồ vật hoặc khái niệm đặc biệt (nhớ như từ đồng âm với 'chuẩn' trong tiếng Việt).

同“𤮪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “𡕶”, nghĩa là quần da (da thuộc), ví như 'quần da' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến đồ mặc bằng da.

同“𡕶”。皮裤。《类篇》:“~,祖峻切。韦袴也。”

Ví dụ
𦶨
Bính âm:
【zhùn】【ㄓㄨㄣˋ】【CHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿳,宀,⿱,八,人,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丿丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép