ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦶩
Bảng phân tích âm vị 𦶩
Yì
〔益母草〕 một loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền, giúp lợi sữa và điều hòa kinh nguyệt (giống như 'mẹ' của sự lợi ích).
〔~母〕同“益母”,一种药草。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép