Bản dịch của từ 𦶩 trong tiếng Việt

𦶩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𦶩 (Danh từ)

01

益母草〕 một loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền, giúp lợi sữa và điều hòa kinh nguyệt (giống như 'mẹ' của sự lợi ích).

〔~母〕同“益母”,一种药草。

Ví dụ
𦶩
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép