Bản dịch của từ 𦶪 trong tiếng Việt

𦶪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𦶪 (Danh từ)

róng
01

Cùng nghĩa với “” (chỉ phần lông tơ mềm mại như lông cây, lông thú) – dễ nhớ như “rung rinh lông tơ”

同“茸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦶪
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【RUNG】
Hình thái radical:
⿱,茸,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一一一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép