Bản dịch của từ 𦶴 trong tiếng Việt

𦶴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𦶴 (Danh từ)

xiàn
01

Giống như chữ '', một loại cây hoặc tên riêng (giúp nhớ như 'hiện' ra cây xanh).

同“藼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng đặc trưng vùng Đài Loan).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦶴
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Hình thái radical:
⿳,艹,宀,見
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép