Bản dịch của từ 𦷄 trong tiếng Việt
𦷄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niáng | ㄋㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𦷄 (Danh từ)
【niáng】
01
Quả nương (một loại quả rừng hình tròn, có lớp màng mỏng như da, vị hơi chua, có màu đỏ hoặc vàng, thường gọi là quả cô gái, quả đèn lồng hay quả vàng) – dễ nhớ như “nương” là quả ngon của mẹ thiên nhiên.
〈方言〉菇~:一种圆形的有一层薄膜似的皮儿的野果、味微酸、有红黄两种、东北官话。来源:《中国方言大辞典》。又称“姑娘果”“灯笼果”或“黄金果”。现在因为这个字不好打,很多卖这种水果的人都以“娘”代之。
Ví dụ
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
