Bản dịch của từ 𦷗 trong tiếng Việt

𦷗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𦷗 (Danh từ)

jiāng
01

Giống như chữ , nghĩa là 'gừng' – gia vị quen thuộc trong bếp Việt, thơm cay, giúp nhớ dễ dàng.

同“薑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦷗
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GỪNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,口,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép