Bản dịch của từ 𦷘 trong tiếng Việt

𦷘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𦷘 (Danh từ)

zhèng
01

Giống như chữ “chứng” trong “chứng nhận” hay “chứng minh” (dễ nhớ vì cùng nghĩa, chỉ sự xác nhận, bằng chứng).

同“证”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦷘
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,𬼉,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨一乚丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép