Bản dịch của từ 𦷢 trong tiếng Việt

𦷢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𦷢 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (ác, xấu xa) – dễ nhớ như “ô uế” (ô nhiễm) để liên tưởng đến điều xấu.

同“恶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên thần linh – nhớ như tên riêng đặc biệt trong thần thoại.

神名用字。

Ví dụ
𦷢
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Hình thái radical:
⿱,艹,𢙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép