Bản dịch của từ 𦷧 trong tiếng Việt

𦷧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𦷧 (Tính từ)

gōng
01

Cách nói thông tục của “” (cung kính, lễ phép) – dễ nhớ như câu “Cung kính như người Việt”

俗“恭”。《名义》:“䇗,之~反。无节筩。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦷧
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,恭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép