Bản dịch của từ 𦷨 trong tiếng Việt

𦷨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𦷨 (Tính từ)

chè
01

Trà - thức uống quen thuộc, thơm ngon như trong câu ca dao 'Trà ngon như bạn hiền'.

〈越南释义〉读音chè,茶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uống trà - hành động thưởng thức trà, như trong từ '渃𦷨' (uống trà).

〈越南释义〉读音chè,〔渃~〕饮茶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xương bánh gối - phần xương ở đầu gối, giúp nhớ qua hình ảnh '膝盖骨' (xương gối).

〈越南释义〉读音chè,〔𩩪掽~〕膝盖骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không yên, thiếu thốn - trạng thái ngồi không yên hoặc cảm thấy thiếu, như trong '坐不住不足的欠缺'.

〈越南释义〉读音chè,〔𡎢~矣〕坐不住,不足的,欠缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦷨
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【CHÈ】
Hình thái radical:
⿰,茶,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丶一乚丿丶一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép