Bản dịch của từ 𦷲 trong tiếng Việt

𦷲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦷲 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại cây hoặc cỏ thân mềm (nhớ như từ “toán” trong toán học, nhẹ nhàng như cỏ)

同“蒵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦷲
Bính âm:
【ㄙㄨㄢˇ】【TOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,爫,糸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丶丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép