Bản dịch của từ 𦷳 trong tiếng Việt

𦷳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𦷳 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𦺟, thường chỉ vật chứa, bình, vò (nhớ câu: '𦷳 như 𦺟, đựng nước mát lành').

同“𦺟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , nghĩa là bình, ấm đựng nước (như ấm trà, bình rượu).

同“壶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦷳
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,𧯜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép